petroleum future
Định nghĩa
Danh từ: Hợp đồng tương lai dầu mỏ – một loại hợp đồng mua bán dầu mỏ với mức giá đã thỏa thuận, được giao dịch trên thị trường hàng hóa kỳ hạn, trong đó việc giao hàng sẽ diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, thay vì ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà đầu tư thường giao dịch hợp đồng tương lai dầu mỏ để phòng ngừa biến động giá.)
- (Giá hợp đồng tương lai dầu mỏ giảm mạnh do nguồn cung dư thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to buy/sell petroleum futures": mua/bán hợp đồng tương lai dầu mỏ.
- Traders buy petroleum futures to lock in prices for future delivery. (Các nhà giao dịch mua hợp đồng tương lai dầu mỏ để cố định giá cho việc giao hàng trong tương lai.)
"petroleum futures market": thị trường hợp đồng tương lai dầu mỏ.
- The petroleum futures market is highly volatile. (Thị trường hợp đồng tương lai dầu mỏ rất biến động.)
Biến thể và từ gần giống
Futures contract (danh từ): hợp đồng tương lai (thuật ngữ chung cho mọi loại hàng hóa, không chỉ dầu mỏ).
- A futures contract can be for agricultural products or metals. (Một hợp đồng tương lai có thể dành cho nông sản hoặc kim loại.)
Crude oil futures (danh từ): hợp đồng tương lai dầu thô (một dạng cụ thể của petroleum futures).
- Crude oil futures are the most traded commodity in the world. (Hợp đồng tương lai dầu thô là hàng hóa được giao dịch nhiều nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Oil futures: hợp đồng tương lai dầu (thường dùng thay thế cho petroleum futures trong ngữ cảnh không chính thức).
- Energy futures: hợp đồng tương lai năng lượng (bao gồm cả dầu mỏ, khí đốt, và các nguồn năng lượng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan